Bản dịch của từ 梨树 trong tiếng Việt

梨树

Từ chỉ nơi chốn
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄧˊlithanh sắc

梨树 (Từ chỉ nơi chốn)

lí shù
01

Quận Lishu của thành phố Jixi 雞西 | 鸡西, Hắc Long Giang

Lishu district of Jixi city 雞西|鸡西 [Ji1 xī], Heilongjiang

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Cây lê

梨树

Ví dụ
03

Hạt Lishu ở Siping 四平, Cát Lâm

Lishu county in Siping 四平, Jilin

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 梨树

shù

梨
Bính âm:
【lí】【ㄌㄧˊ】【LÊ】
Các biến thể:
棃, 梸, 梨
Hình thái radical:
⿱,利,木
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ丶丨丨一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép