Bản dịch của từ 梨栗儿 trong tiếng Việt

梨栗儿

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄧˊlithanh sắc

梨栗儿 (Danh từ)

lí lì ér
01

Con trẻ, đứa bé, chỉ con nít hay con thơ.

指稚子﹑幼子。语本晋陶潜《责子》诗:“通子垂九龄,但觅梨与栗。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 梨栗儿

ér

Các từ liên quan

梨云
梨云梦
梨元
梨园
梨园子弟
栗主
栗冈砚
栗冽
栗凿
儿事
儿侬
儿剧
儿化
儿啼
梨
Bính âm:
【lí】【ㄌㄧˊ】【LÊ】
Các biến thể:
棃, 梸, 梨
Hình thái radical:
⿱,利,木
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ丶丨丨一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép