Bản dịch của từ 梨狗 trong tiếng Việt

梨狗

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄧˊlithanh sắc

梨狗 (Danh từ)

lí gǒu
01

Loài sâu hại cây ăn quả như lê, táo, có dạng ấu trùng và con trưởng thành, gây tổn hại nụ hoa, lá non.

昆虫。蛹纺锤形。幼虫纺锤形,头小,黑色,躯干部乳白色,每节两侧各有一个生着短毛的瘤。成虫身体黑色,翅膀黑色或深灰色,半透明。幼虫吃果树的嫩芽﹑花蕾和叶片,危害梨树﹑苹果树等。又称星毛虫。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 梨狗

gǒu

Các từ liên quan

梨云
梨云梦
梨元
梨园
梨园子弟
狗中
狗事
梨
Bính âm:
【lí】【ㄌㄧˊ】【LÊ】
Các biến thể:
棃, 梸, 梨
Hình thái radical:
⿱,利,木
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ丶丨丨一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép