Bản dịch của từ 梨窝 trong tiếng Việt
梨窝
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lí | ㄌㄧˊ | l | i | thanh sắc |
梨窝 (Danh từ)
【lí wō】
01
Hố nhỏ ở má khi cười, tạo nét duyên dáng trên khuôn mặt (còn gọi là 'điềm cười' hay 'lõm má').
见“梨涡”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 梨窝
lí
梨
wō
窝
Các từ liên quan
梨云
梨云梦
梨元
梨园
梨园子弟
窝丝糖
窝主
窝伴
窝停主人
窝儿薄脆
- Bính âm:
- 【lí】【ㄌㄧˊ】【LÊ】
- Các biến thể:
- 棃, 梸, 梨
- Hình thái radical:
- ⿱,利,木
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丨ノ丶丨丨一丨ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䣫
囄
梸
纚
篱
孷
邌
謧
離
䵩
劙
䖽
槿
架
㮷
樵
㭯
樸
棌
㭲
椚
櫊
檯
梳
脮
傦
㝜
㸼
旉
萑
異
蚽
𠊯
䡊
䖬
㖩
梨子
凤梨
凤梨
鳄梨
酪梨
梨涡
雪梨
梨树
鸭梨
黄梨
