Bản dịch của từ 梨筒 trong tiếng Việt
梨筒
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lí | ㄌㄧˊ | l | i | thanh sắc |
梨筒 (Danh từ)
【lí tǒng】
01
Một loại ống, thường gọi là '棃筒', dùng trong các văn cảnh cổ hoặc chuyên ngành.
1.亦作“棃筒”。
Ví dụ
02
Loại pháo hoa cổ đại, hình ống, dùng để tạo hiệu ứng lửa sáng trên trời trong lễ hội.
2.古代焰火的一种。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 梨筒
lí
梨
tǒng
筒
Các từ liên quan
梨云
梨云梦
梨元
梨园
梨园子弟
筒中布
筒子
筒子斤斗
筒子楼
筒子皮
- Bính âm:
- 【lí】【ㄌㄧˊ】【LÊ】
- Các biến thể:
- 棃, 梸, 梨
- Hình thái radical:
- ⿱,利,木
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丨ノ丶丨丨一丨ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䣫
囄
梸
纚
篱
孷
邌
謧
離
䵩
劙
䖽
槿
架
㮷
樵
㭯
樸
棌
㭲
椚
櫊
檯
梳
脮
傦
㝜
㸼
旉
萑
異
蚽
𠊯
䡊
䖬
㖩
梨子
凤梨
凤梨
鳄梨
酪梨
梨涡
雪梨
梨树
鸭梨
黄梨
