Bản dịch của từ 梨花梦 trong tiếng Việt
梨花梦
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lí | ㄌㄧˊ | l | i | thanh sắc |
梨花梦 (Danh từ)
【lí huā mèng】
01
Giấc mơ, trạng thái mơ màng như trong mộng, thường gợi cảm giác huyền ảo, mơ hồ.
指梦境。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 梨花梦
lí
梨
huā
花
mèng
梦
Các từ liên quan
梨云
梨云梦
梨元
梨园
梨园子弟
花丁
花下晒裈
花不愣登
花不棱登
梦丝
梦中
梦中梦
梦中说梦
- Bính âm:
- 【lí】【ㄌㄧˊ】【LÊ】
- Các biến thể:
- 棃, 梸, 梨
- Hình thái radical:
- ⿱,利,木
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丨ノ丶丨丨一丨ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䣫
囄
梸
纚
篱
孷
邌
謧
離
䵩
劙
䖽
槿
架
㮷
樵
㭯
樸
棌
㭲
椚
櫊
檯
梳
脮
傦
㝜
㸼
旉
萑
異
蚽
𠊯
䡊
䖬
㖩
梨子
凤梨
凤梨
鳄梨
酪梨
梨涡
雪梨
梨树
鸭梨
黄梨
