Bản dịch của từ 梨雪 trong tiếng Việt
梨雪
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lí | ㄌㄧˊ | l | i | thanh sắc |
梨雪 (Danh từ)
【lí xuě】
01
Hoa lê trắng nhỏ như bông tuyết rơi, gọi là 'lê tuyết' vì sắc trắng tinh khiết như tuyết.
梨花。梨花色白﹑片小,犹如雪花,故称。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 梨雪
lí
梨
xuě
雪
Các từ liên quan
梨云
梨云梦
梨元
梨园
梨园子弟
雪上加霜
雪丑
雪丝
雪中送炭
- Bính âm:
- 【lí】【ㄌㄧˊ】【LÊ】
- Các biến thể:
- 棃, 梸, 梨
- Hình thái radical:
- ⿱,利,木
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丨ノ丶丨丨一丨ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䣫
囄
梸
纚
篱
孷
邌
謧
離
䵩
劙
䖽
槿
架
㮷
樵
㭯
樸
棌
㭲
椚
櫊
檯
梳
脮
傦
㝜
㸼
旉
萑
異
蚽
𠊯
䡊
䖬
㖩
梨子
凤梨
凤梨
鳄梨
酪梨
梨涡
雪梨
梨树
鸭梨
黄梨
