Bản dịch của từ 梬枣 trong tiếng Việt

梬枣

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǐng

ㄧㄥˇyingthanh hỏi

梬枣 (Danh từ)

yíng zǎo
01

Tên một loại cây ăn quả (một giống hồng nguyên thủy), còn gọi là “nhuận táo” hay hồng mềm

果木名。柿子的原始栽培种。也叫软枣。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 梬枣

yǐng

zǎo

Các từ liên quan

枣下
枣仁
枣修
枣儿红
枣华
梬
Bính âm:
【yǐng】【ㄧㄥˇ】【DĨNH】
Hình thái radical:
⿰木甹
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶丨フ一丨一一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép