Bản dịch của từ 梭天摸地 trong tiếng Việt

梭天摸地

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Suō

ㄙㄨㄛsuothanh ngang

梭天摸地 (Tính từ)

suō tiān mō dì
01

Chạy trốn khắp nơi

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 梭天摸地

suō

tiān

Các từ liên quan

梭伦改革
梭动
梭发
梭叶
梭子
天一
天一阁
天丁
天上人间
摸不着
摸不着头脑
摸不着边
摸哨
地一
地丁
地上
地上天官
地上天宫
梭
Bính âm:
【suō】【ㄙㄨㄛ】【THOA】
Các biến thể:
𣜤, 𥭟
Hình thái radical:
⿰,木,夋
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶フ丶ノ丶ノフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép