Bản dịch của từ 梭巡 trong tiếng Việt

梭巡

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Suō

ㄙㄨㄛsuothanh ngang

梭巡 (Động từ)

suō xún
01

Đi tuần tra

往来巡逻

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 梭巡

suō

xún

Các từ liên quan

梭伦改革
梭动
梭发
梭叶
梭天摸地
巡丁
梭
Bính âm:
【suō】【ㄙㄨㄛ】【THOA】
Các biến thể:
𣜤, 𥭟
Hình thái radical:
⿰,木,夋
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶フ丶ノ丶ノフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép