Bản dịch của từ 梭形船 trong tiếng Việt

梭形船

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Suō

ㄙㄨㄛsuothanh ngang

梭形船 (Danh từ)

suō xíng chuán
01

Thuyền thoi; thuyền hình thoi; thuyền có hình dạng giống như hình thoi

这种船的形状像一个梭子,通常用于在水上快速移动。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 梭形船

suō

xíng

chuán

梭
Bính âm:
【suō】【ㄙㄨㄛ】【THOA】
Các biến thể:
𣜤, 𥭟
Hình thái radical:
⿰,木,夋
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶フ丶ノ丶ノフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép