Bản dịch của từ 梭织布 trong tiếng Việt

梭织布

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Suō

ㄙㄨㄛsuothanh ngang

梭织布 (Danh từ)

suō zhī bù
01

Vải dệt thoi

是将纱线由经纬两个方向相互垂直交织而成的布,纵向的纱线叫经纱,横向的纱线叫纬纱

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 梭织布

suō

zhī

梭
Bính âm:
【suō】【ㄙㄨㄛ】【THOA】
Các biến thể:
𣜤, 𥭟
Hình thái radical:
⿰,木,夋
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶フ丶ノ丶ノフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép