Bản dịch của từ 梯乱 trong tiếng Việt

梯乱

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄊㄧtithanh ngang

梯乱 (Động từ)

tī luàn
01

Gây ra loạn lạc, dẫn tới tai họa hoặc rối loạn

导致祸乱。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 梯乱

luàn

Các từ liên quan

梯仙
梯冲
梯取
梯土
梯城
乱七八糟
乱七八遭
乱下风雹
乱下风飑
乱世
梯
Bính âm:
【tī】【ㄊㄧ】【THÊ】
Hình thái radical:
⿰,木,弟
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶丶ノフ一フ丨ノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép