Bản dịch của từ 梯墙 trong tiếng Việt

梯墙

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄊㄧtithanh ngang

梯墙 (Động từ)

tī qiáng
01

Leo qua tường (dùng thang hoặc trèo lên để vượt qua bức tường)

越墙。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 梯墙

qiáng

Các từ liên quan

梯乱
梯仙
梯冲
梯取
梯土
墙上泥皮
墙东
墙东隐
墙仞
墙倒众人推
梯
Bính âm:
【tī】【ㄊㄧ】【THÊ】
Hình thái radical:
⿰,木,弟
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶丶ノフ一フ丨ノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép