Bản dịch của từ 梯头 trong tiếng Việt
梯头
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tī | ㄊㄧ | t | i | thanh ngang |
梯头 (Danh từ)
【tī tóu】
01
Người thời xưa dẫn sĩ卒 trèo thang để công thành (đầu đội nhào lên cầu thang khi tấn công thành)
古代率士卒登云梯攻城的人。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 梯头
tī
梯
tóu
头
Các từ liên quan
梯乱
梯仙
梯冲
梯取
梯土
头一无二
头七
头上
头上安头
- Bính âm:
- 【tī】【ㄊㄧ】【THÊ】
- Hình thái radical:
- ⿰,木,弟
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶丶ノフ一フ丨ノ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
擿
踢
体
銻
䏲
䴘
剔
體
鷉
鵜
鷈
锑
槯
﨓
杌
槱
柴
㯦
樗
槜
樀
㯁
梻
檴
啛
絊
辄
硋
埧
㨁
㴀
袾
脰
𠋱
悘
𠒙
电梯
楼梯
梯子
阶梯
扶梯
梯田
货梯
滑梯
梯队
梯度
