Bản dịch của từ 梯媒 trong tiếng Việt
梯媒
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tī | ㄊㄧ | t | i | thanh ngang |
梯媒 (Danh từ)
【tī méi】
01
Giới thiệu, tiến cử (dẫn người khác tới, đề cử)
1.荐引。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Người giới thiệu, người tiến cử (người giúp荐引 người khác đến chỗ người có quyền quyết định)
2.指荐引的人。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
3.犹媒介;关节。
Ví dụ
04
Gân nối khớp (chỉ phần nối, giống như dây, gân hoặc mô liên kết ở chỗ khớp)
4.指通关节。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 梯媒
tī
梯
méi
媒
Các từ liên quan
梯乱
梯仙
梯冲
梯取
梯土
媒主
媒互人
媒人
媒人婆
媒介
- Bính âm:
- 【tī】【ㄊㄧ】【THÊ】
- Hình thái radical:
- ⿰,木,弟
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶丶ノフ一フ丨ノ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
擿
踢
体
銻
䏲
䴘
剔
體
鷉
鵜
鷈
锑
槯
﨓
杌
槱
柴
㯦
樗
槜
樀
㯁
梻
檴
啛
絊
辄
硋
埧
㨁
㴀
袾
脰
𠋱
悘
𠒙
电梯
楼梯
梯子
阶梯
扶梯
梯田
货梯
滑梯
梯队
梯度
