Bản dịch của từ 梯山栈谷 trong tiếng Việt
梯山栈谷
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tī | ㄊㄧ | t | i | thanh ngang |
梯山栈谷 (Tính từ)
【tī shān zhàn gǔ】
01
Vượt núi qua khe; vượt qua núi cao và thung lũng sâu, ám chỉ việc vượt qua khó khăn, nguy hiểm
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 梯山栈谷
tī
梯
shān
山
zhàn
栈
gǔ
谷
Các từ liên quan
梯乱
梯仙
梯冲
梯取
梯土
山丁
山丁子
山丈
山上无老虎,猴子称大王
山上有山
栈云
栈伙
栈单
栈山
栈山航海
谷产
谷人
谷仓
谷仙
- Bính âm:
- 【tī】【ㄊㄧ】【THÊ】
- Hình thái radical:
- ⿰,木,弟
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶丶ノフ一フ丨ノ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
擿
踢
体
銻
䏲
䴘
剔
體
鷉
鵜
鷈
锑
槯
﨓
杌
槱
柴
㯦
樗
槜
樀
㯁
梻
檴
啛
絊
辄
硋
埧
㨁
㴀
袾
脰
𠋱
悘
𠒙
电梯
楼梯
梯子
阶梯
扶梯
梯田
货梯
滑梯
梯队
梯度
