Bản dịch của từ 梯山航海 trong tiếng Việt

梯山航海

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄊㄧtithanh ngang

梯山航海 (Tính từ)

tī shān háng hǎi
01

Leo núi vượt biển, chỉ hành trình gian khổ

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 梯山航海

shān

háng

hǎi

Các từ liên quan

梯乱
梯仙
梯冲
梯取
梯土
山丁
山丁子
山丈
山上无老虎猴子称大王
山上有山
航务
航向
航图
航天
海上
海上之盟
海上救助
海上方
海上逐臭
梯
Bính âm:
【tī】【ㄊㄧ】【THÊ】
Hình thái radical:
⿰,木,弟
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶丶ノフ一フ丨ノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép