Bản dịch của từ 梯己人 trong tiếng Việt

梯己人

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄊㄧtithanh ngang

梯己人 (Danh từ)

tī jǐ rén
01

Người thân cận, người tin cẩn (người biết rõ suy nghĩ, việc riêng của mình)

贴心人;心腹人。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 梯己人

rén

Các từ liên quan

梯乱
梯仙
梯冲
梯取
梯土
己之所不安勿施于人
己亥杂诗
己任
己巳之变
己所不欲勿加诸人
人一己百
人丁
人丁兴旺
人上
人不为己天诛地灭
梯
Bính âm:
【tī】【ㄊㄧ】【THÊ】
Hình thái radical:
⿰,木,弟
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶丶ノフ一フ丨ノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép