Bản dịch của từ 梯己话 trong tiếng Việt

梯己话

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄊㄧtithanh ngang

梯己话 (Danh từ)

tī jǐ huà
01

Một dạng cách viết cổ hoặc dị thể của “梯气话”,chỉ lời nói mang tính kích động, châm chọc hoặc trêu ghẹo; nói móc, khiêu khích (giọng miệt thị hoặc gây tranh cãi)

1.亦作“梯气话”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Lời tâm sự, lời nói thầm kín giữa người thân; lời nói biết tâm ý (tương đương “nói thật lòng”).

2.知心话;私话。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 梯己话

huà

Các từ liên quan

梯乱
梯仙
梯冲
梯取
梯土
己之所不安勿施于人
己亥杂诗
己任
己巳之变
己所不欲勿加诸人
梯
Bính âm:
【tī】【ㄊㄧ】【THÊ】
Hình thái radical:
⿰,木,弟
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶丶ノフ一フ丨ノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép