Bản dịch của từ 梯己钱 trong tiếng Việt
梯己钱
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tī | ㄊㄧ | t | i | thanh ngang |
梯己钱 (Danh từ)
【tī jǐ qián】
01
Tiền riêng, tiền để dành riêng (tiền lặt, tiền 'riêng túi' mà người giữ bí mật với người khác).
私房钱。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 梯己钱
tī
梯
jǐ
己
qián
钱
Các từ liên quan
梯乱
梯仙
梯冲
梯取
梯土
己之所不安,勿施于人
己亥杂诗
己任
己巳之变
己所不欲,勿加诸人
钱丬鱼
钱串
钱串子
- Bính âm:
- 【tī】【ㄊㄧ】【THÊ】
- Hình thái radical:
- ⿰,木,弟
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶丶ノフ一フ丨ノ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
擿
踢
体
銻
䏲
䴘
剔
體
鷉
鵜
鷈
锑
槯
﨓
杌
槱
柴
㯦
樗
槜
樀
㯁
梻
檴
啛
絊
辄
硋
埧
㨁
㴀
袾
脰
𠋱
悘
𠒙
电梯
楼梯
梯子
阶梯
扶梯
梯田
货梯
滑梯
梯队
梯度
