Bản dịch của từ 梯恩梯当量 trong tiếng Việt
梯恩梯当量
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tī | ㄊㄧ | t | i | thanh ngang |
梯恩梯当量 (Danh từ)
【tī ēn tī dāng liàng】
01
Đơn vị TNT
指核武器的威力单位
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 梯恩梯当量
tī
梯
ēn
恩
tī
梯
dāng
当
liàng
量
- Bính âm:
- 【tī】【ㄊㄧ】【THÊ】
- Hình thái radical:
- ⿰,木,弟
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶丶ノフ一フ丨ノ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
擿
踢
体
銻
䏲
䴘
剔
體
鷉
鵜
鷈
锑
槯
﨓
杌
槱
柴
㯦
樗
槜
樀
㯁
梻
檴
啛
絊
辄
硋
埧
㨁
㴀
袾
脰
𠋱
悘
𠒙
电梯
楼梯
梯子
阶梯
扶梯
梯田
货梯
滑梯
梯队
梯度
