Bản dịch của từ 梯愚入圣 trong tiếng Việt

梯愚入圣

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄊㄧtithanh ngang

梯愚入圣 (Tính từ)

tī yú rù shèng
01

Dẫn dắt kẻ ngu thành thánh; khai sáng và dẫn dắt người thường trở thành người tài đức

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 梯愚入圣

shèng

Các từ liên quan

梯乱
梯仙
梯冲
梯取
梯土
愚下
愚不可及
愚主
愚人
入不敷出
入世
入中
入临
圣上
圣世
圣主
圣主垂衣
梯
Bính âm:
【tī】【ㄊㄧ】【THÊ】
Hình thái radical:
⿰,木,弟
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶丶ノフ一フ丨ノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép