Bản dịch của từ 梯栈 trong tiếng Việt
梯栈
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tī | ㄊㄧ | t | i | thanh ngang |
梯栈 (Động từ)
【tī zhàn】
01
Leo trèo qua cầu thang hoặc qua lối đi làm bằng thang/giàn (đi qua chỗ có cầu thang, vượt qua hành lang/đoạn lót bằng gỗ/giàn)
谓登梯和度越栈道。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 梯栈
tī
梯
zhàn
栈
Các từ liên quan
梯乱
梯仙
梯冲
梯取
梯土
栈云
栈伙
栈单
栈山
栈山航海
- Bính âm:
- 【tī】【ㄊㄧ】【THÊ】
- Hình thái radical:
- ⿰,木,弟
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶丶ノフ一フ丨ノ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
擿
踢
体
銻
䏲
䴘
剔
體
鷉
鵜
鷈
锑
槯
﨓
杌
槱
柴
㯦
樗
槜
樀
㯁
梻
檴
啛
絊
辄
硋
埧
㨁
㴀
袾
脰
𠋱
悘
𠒙
电梯
楼梯
梯子
阶梯
扶梯
梯田
货梯
滑梯
梯队
梯度
