Bản dịch của từ 梯气 trong tiếng Việt

梯气

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄊㄧtithanh ngang

梯气 (Tính từ)

tī qì
01

Thầm kín, riêng tư, thân mật (lời nói hoặc việc làm chỉ để người trong lòng biết; giống từ cổ「体己/体契」)

私下的,极亲密的。即「体己」的借音。。元.李文蔚.燕青博鱼.第三折:「自家同乐院里见了衙内,又不曾说的一句梯气话。」

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 梯气

梯
Bính âm:
【tī】【ㄊㄧ】【THÊ】
Hình thái radical:
⿰,木,弟
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶丶ノフ一フ丨ノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép