Bản dịch của từ 梯气酒 trong tiếng Việt

梯气酒

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄊㄧtithanh ngang

梯气酒 (Cụm từ)

tī qì jiǔ
01

知心酒。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 梯气酒

jiǔ

Các từ liên quan

梯乱
梯仙
梯冲
梯取
梯土
气下
气不平
气不忿
气不忿儿
酒不醉人人自醉
酒中八仙
酒中蛇
酒中趣
酒乐
梯
Bính âm:
【tī】【ㄊㄧ】【THÊ】
Hình thái radical:
⿰,木,弟
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶丶ノフ一フ丨ノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép