Bản dịch của từ 梯田 trong tiếng Việt

梯田

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄊㄧtithanh ngang

梯田 (Danh từ)

tī tián
01

Ruộng bậc thang

山坡上开垦的梯状农田,边缘筑有田埂,防止水土流失。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 梯田

tián

Các từ liên quan

梯乱
梯仙
梯冲
梯取
梯土
田丁
田七
田业
田中
田中义一
梯
Bính âm:
【tī】【ㄊㄧ】【THÊ】
Hình thái radical:
⿰,木,弟
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶丶ノフ一フ丨ノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép