Bản dịch của từ 梯祸 trong tiếng Việt

梯祸

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄊㄧtithanh ngang

梯祸 (Động từ)

tī huò
01

Gây ra họa; dẫn đến tai họa (làm nảy sinh chuyện tai hại)

谓酿成祸患。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 梯祸

huò

Các từ liên quan

梯乱
梯仙
梯冲
梯取
梯土
祸不单行
祸不反踵
祸不妄至
祸不旋踵
梯
Bính âm:
【tī】【ㄊㄧ】【THÊ】
Hình thái radical:
⿰,木,弟
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶丶ノフ一フ丨ノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép