Bản dịch của từ 梯航 trong tiếng Việt
梯航
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tī | ㄊㄧ | t | i | thanh ngang |
梯航 (Danh từ)
【tī háng】
01
Con đường/đường lối hữu hiệu để đạt được mục tiêu; phương thức khả dĩ (Hán-Việt: thang hàng → nhớ là 'đường lên')
2.引申指有效的途径。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Đi đường dài, lặn lội gian nan (hành trình dài vất vả) — Hán Việt: 梯(đề)-航(hàng) 意指“梯山航海”的省语,形容长途跋涉
3.亦作“梯杭”。“梯山航海”的省语。谓长途跋涉。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
比喻为人推荐人才;引荐、举荐(人)——像搭梯子一样把人送上去。Hán Việt:梯航(tī háng)可联想“梯”=阶梯、举荐。
5.比喻引荐人才。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
04
1.梯与船。登山渡水的工具。
Ví dụ
05
4.指水陆交通。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 梯航
tī
梯
háng
航
Các từ liên quan
梯乱
梯仙
梯冲
梯取
梯土
航务
航向
航图
航天
- Bính âm:
- 【tī】【ㄊㄧ】【THÊ】
- Hình thái radical:
- ⿰,木,弟
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶丶ノフ一フ丨ノ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
擿
踢
体
銻
䏲
䴘
剔
體
鷉
鵜
鷈
锑
槯
﨓
杌
槱
柴
㯦
樗
槜
樀
㯁
梻
檴
啛
絊
辄
硋
埧
㨁
㴀
袾
脰
𠋱
悘
𠒙
电梯
楼梯
梯子
阶梯
扶梯
梯田
货梯
滑梯
梯队
梯度
