Bản dịch của từ 梯苔 trong tiếng Việt
梯苔
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tī | ㄊㄧ | t | i | thanh ngang |
梯苔 (Danh từ)
【tī tái】
01
Bậc thang/đường mòn bằng đá phủ rêu (đá bậc đầy rêu xanh)
谓长满苔藓的磴道。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 梯苔
tī
梯
tái
苔
Các từ liên quan
梯乱
梯仙
梯冲
梯取
梯土
苔发
苔岑
苔帻
苔斑
- Bính âm:
- 【tī】【ㄊㄧ】【THÊ】
- Hình thái radical:
- ⿰,木,弟
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶丶ノフ一フ丨ノ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
擿
踢
体
銻
䏲
䴘
剔
體
鷉
鵜
鷈
锑
槯
﨓
杌
槱
柴
㯦
樗
槜
樀
㯁
梻
檴
啛
絊
辄
硋
埧
㨁
㴀
袾
脰
𠋱
悘
𠒙
电梯
楼梯
梯子
阶梯
扶梯
梯田
货梯
滑梯
梯队
梯度
