Bản dịch của từ 梯荣 trong tiếng Việt
梯荣
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tī | ㄊㄧ | t | i | thanh ngang |
梯荣 (Động từ)
【tī róng】
01
Bằng mưu lợi, bám váy để leo lên chức quyền (đạt vinh hoa nhờ nương tựa, câu lợi)
攀援禄位。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 梯荣
tī
梯
róng
荣
Các từ liên quan
梯乱
梯仙
梯冲
梯取
梯土
荣业
荣乐
荣亲
荣仕
荣任
- Bính âm:
- 【tī】【ㄊㄧ】【THÊ】
- Hình thái radical:
- ⿰,木,弟
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶丶ノフ一フ丨ノ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
擿
踢
体
銻
䏲
䴘
剔
體
鷉
鵜
鷈
锑
槯
﨓
杌
槱
柴
㯦
樗
槜
樀
㯁
梻
檴
啛
絊
辄
硋
埧
㨁
㴀
袾
脰
𠋱
悘
𠒙
电梯
楼梯
梯子
阶梯
扶梯
梯田
货梯
滑梯
梯队
梯度
