Bản dịch của từ 梯路 trong tiếng Việt

梯路

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄊㄧtithanh ngang

梯路 (Danh từ)

tī lù
01

Bậc đá, lối rải bậc (trên núi hoặc đường đất) — nghĩa như “đáy đá/đá tấn” (Hán-Việt: đệ lộ/đệ đạo)

磴道。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 梯路

Các từ liên quan

梯乱
梯仙
梯冲
梯取
梯土
路上
路上说话草里有人
路上路下
路不拾遗
路世
梯
Bính âm:
【tī】【ㄊㄧ】【THÊ】
Hình thái radical:
⿰,木,弟
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶丶ノフ一フ丨ノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép