Bản dịch của từ 梯轿 trong tiếng Việt
梯轿
Cụm từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tī | ㄊㄧ | t | i | thanh ngang |
梯轿 (Cụm từ)
【tī jiào】
01
山区的一种交通工具。于二长竹竿之间,绷以竹片或绳索,略成梯状,前后两人扛抬而行,作用如轿,故称“梯轿”。也称滑竿。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 梯轿
tī
梯
jiào
轿
Các từ liên quan
梯乱
梯仙
梯冲
梯取
梯土
轿厅
轿夫
轿子
轿封
轿帏
- Bính âm:
- 【tī】【ㄊㄧ】【THÊ】
- Hình thái radical:
- ⿰,木,弟
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶丶ノフ一フ丨ノ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
擿
踢
体
銻
䏲
䴘
剔
體
鷉
鵜
鷈
锑
槯
﨓
杌
槱
柴
㯦
樗
槜
樀
㯁
梻
檴
啛
絊
辄
硋
埧
㨁
㴀
袾
脰
𠋱
悘
𠒙
电梯
楼梯
梯子
阶梯
扶梯
梯田
货梯
滑梯
梯队
梯度
