Bản dịch của từ 梯陟 trong tiếng Việt

梯陟

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄊㄧtithanh ngang

梯陟 (Động từ)

tī zhì
01

Leo cao, trèo lên chỗ hiểm (chỉ lên núi hoặc trèo leo trên địa hình dốc, hiểm trở)

登高攀险。指山行。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 梯陟

zhì

Các từ liên quan

梯乱
梯仙
梯冲
梯取
梯土
陟健
陟冈
陟劝
陟升
陟卓
梯
Bính âm:
【tī】【ㄊㄧ】【THÊ】
Hình thái radical:
⿰,木,弟
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶丶ノフ一フ丨ノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép