Bản dịch của từ 梯霞 trong tiếng Việt

梯霞

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄊㄧtithanh ngang

梯霞 (Động từ)

tī xiá
01

Đạo giáo: lên trời, thăng thiên thành tiên (từ trái nghĩa: không phải chết mà được siêu thăng); có thể hiểu là “thăng thiên, lên cõi tiên”.

道教谓升天登仙。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 梯霞

xiá

Các từ liên quan

梯乱
梯仙
梯冲
梯取
梯土
霞举
霞举飞升
霞人
霞佩
霞光
梯
Bính âm:
【tī】【ㄊㄧ】【THÊ】
Hình thái radical:
⿰,木,弟
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶丶ノフ一フ丨ノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép