Bản dịch của từ 械手臂 trong tiếng Việt

械手臂

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiè

ㄒㄧㄝˋxiethanh huyền

械手臂 (Danh từ)

xiè shǒu bì
01

Cánh tay cơ khí; cánh tay máy; cánh tay robot

用于机械或机器人技术中,模仿人类手臂的功能。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 械手臂

xiè

shǒu

械
Bính âm:
【xiè】【ㄒㄧㄝˋ】【GIỚI】
Hình thái radical:
⿰,木,戒
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶一一ノ丨フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép