Bản dịch của từ 械机 trong tiếng Việt

械机

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiè

ㄒㄧㄝˋxiethanh huyền

械机 (Danh từ)

xiè jī
01

Mưu mô, mưu trí khéo léo; kế sách, mưu kế (chỉ trí khôn và thủ đoạn để giải quyết việc)

谓机智巧谋。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 械机

xiè

Các từ liên quan

械具
械具学
械器
械战
械数
机不可失
机不可失失不再来
机不可失时不再来
械
Bính âm:
【xiè】【ㄒㄧㄝˋ】【GIỚI】
Hình thái radical:
⿰,木,戒
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶一一ノ丨フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép