Bản dịch của từ 械致 trong tiếng Việt

械致

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiè

ㄒㄧㄝˋxiethanh huyền

械致 (Động từ)

xiè zhì
01

Còng giữ, trói buộc và áp giải (bắt giam dẫn giải người phạm tội hoặc bị giam) — (Hán Việt: khi chí)

拘系押送。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 械致

xiè

zhì

Các từ liên quan

械具
械具学
械器
械战
械数
致一
致丧
致主
致之度外
致之死地而后生
械
Bính âm:
【xiè】【ㄒㄧㄝˋ】【GIỚI】
Hình thái radical:
⿰,木,戒
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶一一ノ丨フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép