Bản dịch của từ 梳云 trong tiếng Việt

梳云

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shū

ㄕㄨshuthanh ngang

梳云 (Động từ)

shū yún
01

Chải (tóc); dùng lược vuốt tóc cho gọn — tương tự hành động 'chải đầu'. (Hán Việt: 'sâm vân' liên tưởng đến vuốt mây/nhẹ nhàng)

梳头。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 梳云

shū

yún

Các từ liên quan

梳云掠月
梳剃
梳头
梳头妈子
梳头妮子
云上
云丘
云丝
云中仙鹤
梳
Bính âm:
【shū】【ㄕㄨ】【SƠ】
Các biến thể:
𤴜, 𣙳, 𣓜, 𣐌, 疏, 㧧
Hình thái radical:
⿰,木,㐬
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶丶一フ丶ノ丨フ
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép