Bản dịch của từ 梳头妮子 trong tiếng Việt

梳头妮子

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shū

ㄕㄨshuthanh ngang

梳头妮子 (Danh từ)

shū tóu nī zǐ
01

Tùy tùng nữ thời xưa; cô gái hầu, giúp việc trong gia đình (từ cổ)

旧时指使女。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 梳头妮子

shū

tóu

zi

Các từ liên quan

梳云
梳云掠月
梳剃
梳头
梳头妈子
头一无二
头七
头上
头上安头
妮婢
妮子
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
梳
Bính âm:
【shū】【ㄕㄨ】【SƠ】
Các biến thể:
𤴜, 𣙳, 𣓜, 𣐌, 疏, 㧧
Hình thái radical:
⿰,木,㐬
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶丶一フ丶ノ丨フ
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép