Bản dịch của từ 梳妆台 trong tiếng Việt

梳妆台

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shū

ㄕㄨshuthanh ngang

梳妆台 (Danh từ)

shū zhuāng tái
01

Bàn trang điểm

供女子梳洗打扮用的小型台状家具,装有镜子和抽屉。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 梳妆台

shū

zhuāng

tái

Các từ liên quan

梳云
梳云掠月
梳剃
梳头
梳头妈子
妆严
妆么
妆乔
妆儇
妆光
台下
台严
台中
台中市
台仆
梳
Bính âm:
【shū】【ㄕㄨ】【SƠ】
Các biến thể:
𤴜, 𣙳, 𣓜, 𣐌, 疏, 㧧
Hình thái radical:
⿰,木,㐬
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶丶一フ丶ノ丨フ
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép