Bản dịch của từ 梳妆室 trong tiếng Việt
梳妆室
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shū | ㄕㄨ | sh | u | thanh ngang |
梳妆室 (Danh từ)
【shū zhuāng shì】
01
Phòng trang điểm
用于化妆和整理仪容的房间。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Boudoir
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 梳妆室
shū
梳
zhuāng
妆
shì
室
- Bính âm:
- 【shū】【ㄕㄨ】【SƠ】
- Các biến thể:
- 𤴜, 𣙳, 𣓜, 𣐌, 疏, 㧧
- Hình thái radical:
- ⿰,木,㐬
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶丶一フ丶ノ丨フ
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
悆
緰
樞
倐
瀭
殊
菽
倏
忬
𠘧
攄
殳
樂
㮋
檑
欞
枝
术
㰖
杁
栬
㮒
椧
椀
祭
埬
笱
䞛
偞
窏
隇
㥓
䂯
崝
梣
堓
梳理
梳子
梳头
梳洗
梳妆
木梳
梳棉
爬梳
梳齿
梳篦
