Bản dịch của từ 梳妆箱 trong tiếng Việt

梳妆箱

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shū

ㄕㄨshuthanh ngang

梳妆箱 (Danh từ)

shū zhuāng xiāng
01

Hộp trang điểm

妇女存放梳理和化妆用品的小箱子。即“官皮箱”,南方俗称“梳妆箱”。是一种体量较少制作较精美的小型庋具,是从宋代的镜箱演进出来的,它上有开盖,盖下约有10厘米深的空间,可以放镜子,古代用铜镜,里画有支架。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 梳妆箱

shū

zhuāng

xiāng

梳
Bính âm:
【shū】【ㄕㄨ】【SƠ】
Các biến thể:
𤴜, 𣙳, 𣓜, 𣐌, 疏, 㧧
Hình thái radical:
⿰,木,㐬
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶丶一フ丶ノ丨フ
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép