Bản dịch của từ 梳巡 trong tiếng Việt

梳巡

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shū

ㄕㄨshuthanh ngang

梳巡 (Động từ)

shū xún
01

Đi lại, đi tuần tra qua lại (để canh gác hoặc kiểm tra); Hán Việt: sơ tuần (gợi nhớ: = chải, = tuần) — nhấn mạnh hành động đi qua đi lại để tuần tra

来往巡逻。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 梳巡

shū

xún

Các từ liên quan

梳云
梳云掠月
梳剃
梳头
梳头妈子
巡丁
梳
Bính âm:
【shū】【ㄕㄨ】【SƠ】
Các biến thể:
𤴜, 𣙳, 𣓜, 𣐌, 疏, 㧧
Hình thái radical:
⿰,木,㐬
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶丶一フ丶ノ丨フ
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép