Bản dịch của từ 梳扫 trong tiếng Việt

梳扫

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shū

ㄕㄨshuthanh ngang

梳扫 (Động từ)

shū sǎo
01

Chải sửa, trang điểm (chải tóc, kẻ/nhuộm chân mày) — hành động chuẩn bị, tô sửa diện mạo

犹梳妆。扫,扫眉,画眉。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 梳扫

shū

sǎo

Các từ liên quan

梳云
梳云掠月
梳剃
梳头
梳头妈子
扫兀
扫光
扫兴
扫凡马
梳
Bính âm:
【shū】【ㄕㄨ】【SƠ】
Các biến thể:
𤴜, 𣙳, 𣓜, 𣐌, 疏, 㧧
Hình thái radical:
⿰,木,㐬
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶丶一フ丶ノ丨フ
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép