Bản dịch của từ 梳文栉字 trong tiếng Việt

梳文栉字

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shū

ㄕㄨshuthanh ngang

梳文栉字 (Tính từ)

shū wén zhì zì
01

Chải văn chải chữ; giải thích chữ viết

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 梳文栉字

shū

wén

zhì

Các từ liên quan

梳云
梳云掠月
梳剃
梳头
梳头妈子
文丈
文不加点
文不对题
文丐
栉佩
栉剃
栉剔
栉发
字义
字书
字乳
字人
字体
梳
Bính âm:
【shū】【ㄕㄨ】【SƠ】
Các biến thể:
𤴜, 𣙳, 𣓜, 𣐌, 疏, 㧧
Hình thái radical:
⿰,木,㐬
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶丶一フ丶ノ丨フ
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép