Bản dịch của từ 梳栊 trong tiếng Việt

梳栊

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shū

ㄕㄨshuthanh ngang

梳栊 (Danh từ)

shū lóng
01

1.梳头。

Ví dụ
02

Chải, chải cho gọn (tóc hoặc lược tóc) — cùng nghĩa với “梳拢” (chải cho tóc ôm vào, gọn lại)

2.同“梳拢”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Cái lược (cái chải tóc); chải tóc — Hán Việt: sư lung (nhớ chữ 'sư' = lược)

3.梳子。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 梳栊

shū

lóng

Các từ liên quan

梳云
梳云掠月
梳剃
梳头
梳头妈子
栊门
梳
Bính âm:
【shū】【ㄕㄨ】【SƠ】
Các biến thể:
𤴜, 𣙳, 𣓜, 𣐌, 疏, 㧧
Hình thái radical:
⿰,木,㐬
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶丶一フ丶ノ丨フ
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép