Bản dịch của từ 梳笼 trong tiếng Việt

梳笼

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shū

ㄕㄨshuthanh ngang

梳笼 (Động từ)

shū lóng
01

Chải (tóc) cho gọn, chải cho thẳng/khăn gọn (giống nghĩa với “梳拢”)

1.同“梳拢”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Chải (tóc); hành động dùng lược để sắp xếp tóc

2.梳头。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 梳笼

shū

lóng

Các từ liên quan

梳云
梳云掠月
梳剃
梳头
梳头妈子
笼丛
笼东
笼中之鸟
笼中穷鸟
笼中鸟
梳
Bính âm:
【shū】【ㄕㄨ】【SƠ】
Các biến thể:
𤴜, 𣙳, 𣓜, 𣐌, 疏, 㧧
Hình thái radical:
⿰,木,㐬
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶丶一フ丶ノ丨フ
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép