Bản dịch của từ 梳翎 trong tiếng Việt
梳翎
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shū | ㄕㄨ | sh | u | thanh ngang |
梳翎 (Động từ)
【shū líng】
01
(鳥)用喙或爪整理自身羽毛;替羽毛理順、清潔(→ Hán Việt: 梳翎)
指鸟类梳理自身羽毛。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 梳翎
shū
梳
líng
翎
Các từ liên quan
梳云
梳云掠月
梳剃
梳头
梳头妈子
翎子
翎扇
翎枝
翎毛
翎管
- Bính âm:
- 【shū】【ㄕㄨ】【SƠ】
- Các biến thể:
- 𤴜, 𣙳, 𣓜, 𣐌, 疏, 㧧
- Hình thái radical:
- ⿰,木,㐬
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶丶一フ丶ノ丨フ
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
悆
緰
樞
倐
瀭
殊
菽
倏
忬
𠘧
攄
殳
樂
㮋
檑
欞
枝
术
㰖
杁
栬
㮒
椧
椀
祭
埬
笱
䞛
偞
窏
隇
㥓
䂯
崝
梣
堓
梳理
梳子
梳头
梳洗
梳妆
木梳
梳棉
爬梳
梳齿
梳篦
