Bản dịch của từ 梳背 trong tiếng Việt
梳背
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shū | ㄕㄨ | sh | u | thanh ngang |
梳背 (Danh từ)
【shū bèi】
01
Một thứ trang sức chải tóc (loại lược/đuôi lược) — răng lược cài vào tóc, mặt sau (phần “bệ”) có hoa văn trang trí; giống như lược mặt sau có họa tiết.
压发梳一类妆饰品。梳齿插入发中,背部饰有花纹图案。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 梳背
shū
梳
bèi
背
Các từ liên quan
梳云
梳云掠月
梳剃
梳头
梳头妈子
背世
背临
背主
背义忘恩
- Bính âm:
- 【shū】【ㄕㄨ】【SƠ】
- Các biến thể:
- 𤴜, 𣙳, 𣓜, 𣐌, 疏, 㧧
- Hình thái radical:
- ⿰,木,㐬
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶丶一フ丶ノ丨フ
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
悆
緰
樞
倐
瀭
殊
菽
倏
忬
𠘧
攄
殳
樂
㮋
檑
欞
枝
术
㰖
杁
栬
㮒
椧
椀
祭
埬
笱
䞛
偞
窏
隇
㥓
䂯
崝
梣
堓
梳理
梳子
梳头
梳洗
梳妆
木梳
梳棉
爬梳
梳齿
梳篦
